safe harbor
/seɪf ˈhɑrbər/Danh từ
- Một nơi trú ẩn an toàn.A safe haven.
- (kinh doanh, luật pháp) Một điều khoản theo luật định, quy định hoặc hợp đồng cung cấp sự bảo vệ, thường là khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm pháp lý.(business, law) A statutory, regulatory, or contractual provision that provides protection, usually from a penalty or liability.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “safe harbor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish